ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tư vấn viên" (1件)
tư vấn viên
日本語
名コンサルタント
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
ナムさんは金融のコンサルタントだ。
類語検索結果 "tư vấn viên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tư vấn viên" (1件)
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
ナムさんは金融のコンサルタントだ。
